猿藏熊緣 yuán cáng xióng yuán · viên tàng hùng duyến Hán Việt: viên tàng hùng duyến · Pinyin: yuán cáng xióng yuán Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 藏 (tàng) + 熊 (hùng) + 緣 (duyến)Pinyinyuán cáng xióng yuánHán Việtviên tàng hùng duyếnCấu tạo猿 + 藏 + 熊 + 緣 · viên + tàng + hùng + duyến nghĩa thành phần: viên + tàng + hùng + duyến