猿藏熊緣

yuán cáng xióng yuán viên tàng hùng duyến

Hán Việt: viên tàng hùng duyến · Pinyin: yuán cáng xióng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tàng) + (hùng) + (duyến)