猿藏熊緣

yuán cáng xióng yuán viên tàng hùng duyến

Hán Việt: viên tàng hùng duyến · Pinyin: yuán cáng xióng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tàng) + (hùng) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猿藏:猿藏身之处;熊缘:熊不舍离开的地方。指猿和熊的巢穴。