猿鶴蟲沙 yuán hè chóng shā · viên hạc trùng sa Hán Việt: viên hạc trùng sa · Pinyin: yuán hè chóng shā Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 鶴 (hạc) + 蟲 (trùng) + 沙 (sa)Pinyinyuán hè chóng shāHán Việtviên hạc trùng saCấu tạo猿 + 鶴 + 蟲 + 沙 · viên + hạc + trùng + sa nghĩa thành phần: viên + hạc + trùng + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时比喻战死的将士。也指死于战乱的人。