獅虎當道

shī hǔ dāng dào sư hổ đương đạo

Hán Việt: sư hổ đương đạo · Pinyin: shī hǔ dāng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (hổ) + (đương) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獅虎當道 hīhǔdāngdào id. dangerous obstacle (often exaggerated as an excuse for inaction)