獎罰分明

jiǎng fá fēn míng tưởng phạt phân minh

Hán Việt: tưởng phạt phân minh · Pinyin: jiǎng fá fēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (phạt) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獎罰分明 iǎngfáfēnmíng f.e. keep strictly the rules for reward and punishment