獎賞
tưởng thưởng
Hán Việt: tưởng thưởng · Pinyin: jiǎng shǎng
Tổng quan
phần thưởng | giải thưởng | tặng thưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui phần thưởng | giải thưởng | tặng thưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對於有功或有特長的人給予物品、金錢的獎勵。《儒林外史》第三○回:「如果色藝雙絕,另有表禮獎賞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对有功的或在竞赛中获胜的集体或个人给予奖励。
Eng
- CC-CEDICT reward; prize; award
- Cihui reward; prize; award