獨享其成

độc hưởng kì thành

Hán Việt: độc hưởng kì thành

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (hưởng) + (kì) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨享其成 úxiǎngqíchéng f.e. reap the benefit alone