獨佔的人 độc chiêm đích nhân Hán Việt: độc chiêm đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 佔 (chiêm) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđộc chiêm đích nhânCấu tạo獨 + 佔 + 的 + 人 · độc + chiêm + đích + nhân nghĩa thành phần: độc + chiêm + đích + nhân Nghĩa EngCihui monopolizer