獨來獨往者 độc lai độc vãng giả Hán Việt: độc lai độc vãng giả Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 來 (lai) + 獨 (độc) + 往 (vãng) + 者 (giả)Hán Việtđộc lai độc vãng giảCấu tạo獨 + 來 + 獨 + 往 + 者 · độc + lai + độc + vãng + giả nghĩa thành phần: độc + lai + độc + vãng + giả Nghĩa EngCihui lone wolf