獨具生活 dú jù shēng huó·độc cụ sanh hoạt Hán Việt: độc cụ sanh hoạt · Pinyin: dú jù shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 具 (cụ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyindú jù shēng huóHán Việtđộc cụ sanh hoạtTừ loạitínhCấu tạo獨 + 具 + 生 + 活 · độc + cụ + sanh + hoạt nghĩa thành phần: độc + cụ + sanh + hoạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độc thânĐứcHandedict alleinstehend Từ liên quan Gần nghĩa独具慧眼 · 独具只眼 · 独具一格 · 独具匠心 · 獨具一格 · 獨具只眼 · 獨具慧眼 · 生活作風