生活作風
sanh hoạt tác phong
Hán Việt: sanh hoạt tác phong · Pinyin: shēng huó zuò fēng
Tổng quan
hành vi
Nghĩa
Việt
- Cihui tác phong
- Tần suất từ hành vi , tác phong
- Biên soạn 生活作風 hēnghuó zuòfēng n. behavior; conduct
Eng
- Cihui behavior; conduct
- Tần suất từ 生活作風 hēnghuó zuòfēng n. behavior; conduct
Đức
- Handedict Lebensführung