獨出一時

dú chū yī shí độc xuất nhất thì

Hán Việt: độc xuất nhất thì · Pinyin: dú chū yī shí

Tổng quan

không ai sánh kịp | vượt trội hơn hẳn so với đối thủ

Cấu tạo: (độc) + (xuất) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ai sánh kịp | vượt trội hơn hẳn so với đối thủ

Eng

  • CC-CEDICT incomparable|head and shoulders above the competition
  • Cihui incomparable; head and shoulders above the competition