獨出己見 dú chū jǐ jiàn · độc xuất kỉ kiến Hán Việt: độc xuất kỉ kiến · Pinyin: dú chū jǐ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 出 (xuất) + 己 (kỉ) + 見 (kiến)Pinyindú chū jǐ jiànHán Việtđộc xuất kỉ kiếnCấu tạo獨 + 出 + 己 + 見 · độc + xuất + kỉ + kiến nghĩa thành phần: độc + xuất + kỉ + kiến