獨創一格
độc sang nhất cách
Hán Việt: độc sang nhất cách
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻有獨到的見解和風格。如:「他的作品獨創一格,沒有抄襲的痕跡。」
Eng
- Cihui 獨創一格 úchuàngyīgé f.e. create a personal style
Hán Việt: độc sang nhất cách