獨善一身

dú shàn yī shēn độc thiện nhất thân

Hán Việt: độc thiện nhất thân · Pinyin: dú shàn yī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thiện) + (nhất) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「獨善其身」。見「獨善其身」條。