獨善自養 dú shàn zì yǎng · độc thiện tự dưỡng Hán Việt: độc thiện tự dưỡng · Pinyin: dú shàn zì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 善 (thiện) + 自 (tự) + 養 (dưỡng)Pinyindú shàn zì yǎngHán Việtđộc thiện tự dưỡngCấu tạo獨 + 善 + 自 + 養 · độc + thiện + tự + dưỡng nghĩa thành phần: độc + thiện + tự + dưỡng