獨喫自痾 dú chī zì kē · độc khiết tự a Hán Việt: độc khiết tự a · Pinyin: dú chī zì kē Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 喫 (khiết) + 自 (tự) + 痾 (a)Pinyindú chī zì kēHán Việtđộc khiết tự aCấu tạo獨 + 喫 + 自 + 痾 · độc + khiết + tự + a nghĩa thành phần: độc + khiết + tự + a