獨坐愁城 dú zuò chóu chéng · độc tọa sầu thành Hán Việt: độc tọa sầu thành · Pinyin: dú zuò chóu chéng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 坐 (tọa) + 愁 (sầu) + 城 (thành)Pinyindú zuò chóu chéngHán Việtđộc tọa sầu thànhCấu tạo獨 + 坐 + 愁 + 城 · độc + tọa + sầu + thành nghĩa thành phần: độc + tọa + sầu + thành