獨排衆議

độc bài chúng nghị

Hán Việt: độc bài chúng nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (bài) + (chúng) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨排眾議 úpáizhòngyì v.o. hold one's own opinion against that of the majority