獨攬市場

dú lǎn shì chǎng độc lãm thị tràng

Hán Việt: độc lãm thị tràng · Pinyin: dú lǎn shì chǎng

Tổng quan

độc quyền thị trường

Cấu tạo: (độc) + (lãm) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc quyền thị trường

Eng

  • CC-CEDICT to monopolize a market
  • Cihui to monopolize a market