獨支危局 độc chi nguy cục Hán Việt: độc chi nguy cục Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 支 (chi) + 危 (nguy) + 局 (cục)Hán Việtđộc chi nguy cụcCấu tạo獨 + 支 + 危 + 局 · độc + chi + nguy + cục nghĩa thành phần: độc + chi + nguy + cục Nghĩa EngCihui 獨支危局 úzhīwēijú f.e. withstand a perilous situation by oneself