獨斷見解

độc đoạn kiến giải

Hán Việt: độc đoạn kiến giải

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (đoạn) + (kiến) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨斷見解 úduànjiànjiě f.e. dogmatic view