獨有千古 dú yǒu qiān gǔ · độc hữu thiên cổ Hán Việt: độc hữu thiên cổ · Pinyin: dú yǒu qiān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 有 (hữu) + 千 (thiên) + 古 (cổ)Pinyindú yǒu qiān gǔHán Việtđộc hữu thiên cổCấu tạo獨 + 有 + 千 + 古 · độc + hữu + thiên + cổ nghĩa thành phần: độc + hữu + thiên + cổ