獨木不林

dú mù bù lín độc mộc bất lâm

Hán Việt: độc mộc bất lâm · Pinyin: dú mù bù lín

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (mộc) + (bất) + (lâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻力量單薄,無法成事。《後漢書.卷五二.崔駰傳》:「蓋高樹靡陰,獨木不林,隨時之宜,道貴從凡。」也作「獨木不成林」、「獨樹不成林」。