獨此一家 độc thử nhất gia Hán Việt: độc thử nhất gia Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 家 (gia)Hán Việtđộc thử nhất giaCấu tạo獨 + 此 + 一 + 家 · độc + thử + nhất + gia nghĩa thành phần: độc + thử + nhất + gia Nghĩa EngCihui 獨此一家 úcǐyījiā f.e. the only authentic brand