獨步當世 dú bù dāng shì · độc bộ đương thế Hán Việt: độc bộ đương thế · Pinyin: dú bù dāng shì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 步 (bộ) + 當 (đương) + 世 (thế)Pinyindú bù dāng shìHán Việtđộc bộ đương thếCấu tạo獨 + 步 + 當 + 世 · độc + bộ + đương + thế nghĩa thành phần: độc + bộ + đương + thế