獨步當時
độc bộ đương thì
Hán Việt: độc bộ đương thì · Pinyin: dú bù dāng shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在當時獨一無二,無人能比。多指傑出的人才。《晉書.卷五四.陸雲傳.制曰》:「文藻宏麗,獨步當時;言論慷慨,冠乎終古。」也作「獨步一時」。
Eng
- Cihui 獨步當時 úbùdāngshí v.o. unequalled in one's generation