獨用將軍 dú yòng jiāng jūn · độc dụng tương quân Hán Việt: độc dụng tương quân · Pinyin: dú yòng jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 用 (dụng) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyindú yòng jiāng jūnHán Việtđộc dụng tương quânCấu tạo獨 + 用 + 將 + 軍 · độc + dụng + tương + quân nghĩa thành phần: độc + dụng + tương + quân