獨異於人 dú yì yú rén · độc dị vu nhân Hán Việt: độc dị vu nhân · Pinyin: dú yì yú rén Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 異 (dị) + 於 (vu) + 人 (nhân)Pinyindú yì yú rénHán Việtđộc dị vu nhânCấu tạo獨 + 異 + 於 + 人 · độc + dị + vu + nhân nghĩa thành phần: độc + dị + vu + nhân