獨立不羣 dú lì bù qún · độc lập bất quần Hán Việt: độc lập bất quần · Pinyin: dú lì bù qún Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 不 (bất) + 羣 (quần)Pinyindú lì bù qúnHán Việtđộc lập bất quầnCấu tạo獨 + 立 + 不 + 羣 · độc + lập + bất + quần nghĩa thành phần: độc + lập + bất + quần