獨立事件 dú lì shì jiàn · độc lập sự kiện Hán Việt: độc lập sự kiện · Pinyin: dú lì shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyindú lì shì jiànHán Việtđộc lập sự kiệnCấu tạo獨 + 立 + 事 + 件 · độc + lập + sự + kiện nghĩa thành phần: độc + lập + sự + kiện