獨立國

dú lì guó độc lập quốc

Hán Việt: độc lập quốc · Pinyin: dú lì guó

Tổng quan

nước độc lập

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước độc lập
  • Cihui nước độc lập。有完整主權的國家。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有完整主權與自治能力,內政外交都不受他國干涉的國家。也稱為「獨立國家」。

Eng

  • Cihui 獨立國 úlìguó n. independent state

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

自主国

Từ trái nghĩa

殖民地 · 附庸国