獨立團體 dú lì tuán tǐ · độc lập đoàn thể Hán Việt: độc lập đoàn thể · Pinyin: dú lì tuán tǐ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 團 (đoàn) + 體 (thể)Pinyindú lì tuán tǐHán Việtđộc lập đoàn thểCấu tạo獨 + 立 + 團 + 體 · độc + lập + đoàn + thể nghĩa thành phần: độc + lập + đoàn + thể