獨立成分

độc lập thành phân

Hán Việt: độc lập thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立成分 úlì chéngfèn n. independent element