獨立支撐 độc lập chi xanh Hán Việt: độc lập chi xanh Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 支 (chi) + 撐 (xanh)Hán Việtđộc lập chi xanhCấu tạo獨 + 立 + 支 + 撐 · độc + lập + chi + xanh nghĩa thành phần: độc + lập + chi + xanh Nghĩa EngCihui paddle one's own canoe