獨立王國
độc lập vương quốc
Hán Việt: độc lập vương quốc · Pinyin: dú lì wáng guó
Tổng quan
vương quốc độc lập
Nghĩa
Việt
- Cihui vương quốc độc lập
- Cihui vương quốc độc lập。比喻不服從上級的指揮和領導,自搞一套的地區、部門或單位。
Eng
- Cihui 獨立王國 úlì wángguó n. 1. independent kingdom 2. <PRC> unit/organization that asserts its independence from the party