獨立精神

độc lập tinh thần

Hán Việt: độc lập tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立精神 úlì jīngshén n. spirit of independence