獨立系統

độc lập hệ thống

Hán Việt: độc lập hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立系統 úlì xìtǒng n. <comp.> stand-alone system