獨立董事 dú lì dǒng shì · độc lập đổng sự Hán Việt: độc lập đổng sự · Pinyin: dú lì dǒng shì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 董 (đổng) + 事 (sự)Pinyindú lì dǒng shìHán Việtđộc lập đổng sựCấu tạo獨 + 立 + 董 + 事 · độc + lập + đổng + sự nghĩa thành phần: độc + lập + đổng + sự