獨立謀生 độc lập mưu sanh Hán Việt: độc lập mưu sanh Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 謀 (mưu) + 生 (sanh)Hán Việtđộc lập mưu sanhCấu tạo獨 + 立 + 謀 + 生 · độc + lập + mưu + sanh nghĩa thành phần: độc + lập + mưu + sanh Nghĩa EngCihui sink or swim