獨自成長 dú zì chéng cháng · độc tự thành trường Hán Việt: độc tự thành trường · Pinyin: dú zì chéng cháng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 自 (tự) + 成 (thành) + 長 (trường)Pinyindú zì chéng chángHán Việtđộc tự thành trườngCấu tạo獨 + 自 + 成 + 長 · độc + tự + thành + trường nghĩa thành phần: độc + tự + thành + trường