獨自行動 độc tự hành động Hán Việt: độc tự hành động Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 自 (tự) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtđộc tự hành độngCấu tạo獨 + 自 + 行 + 動 · độc + tự + hành + động nghĩa thành phần: độc + tự + hành + động Nghĩa EngCihui go one's own way