獨行其道
độc hành kì đạo
Hán Việt: độc hành kì đạo · Pinyin: dú xíng qí dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 獨自實行自己的信念。《孟子.滕文公下》:「得志與民由之,不得志獨行其道。」
Eng
- Cihui 獨行其道 úxíngqídào f.e. go one's own way
Hán Việt: độc hành kì đạo · Pinyin: dú xíng qí dào