獨見之慮 dú jiàn zhī lǜ · độc kiến chi lự Hán Việt: độc kiến chi lự · Pinyin: dú jiàn zhī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 見 (kiến) + 之 (chi) + 慮 (lự)Pinyindú jiàn zhī lǜHán Việtđộc kiến chi lựCấu tạo獨 + 見 + 之 + 慮 · độc + kiến + chi + lự nghĩa thành phần: độc + kiến + chi + lự