獨角野牛
độc giác dã ngưu
Hán Việt: độc giác dã ngưu
Tổng quan
(thần thoại,thần học) con kỳ lân, (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn,fish; unicorn,whale; sea,unicorn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thần thoại,thần học) con kỳ lân, (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn,fish; unicorn,whale; sea,unicorn)