獨豎一幟 dú shù yī zhì · độc thụ nhất xí Hán Việt: độc thụ nhất xí · Pinyin: dú shù yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 豎 (thụ) + 一 (nhất) + 幟 (xí)Pinyindú shù yī zhìHán Việtđộc thụ nhất xíCấu tạo獨 + 豎 + 一 + 幟 · độc + thụ + nhất + xí nghĩa thành phần: độc + thụ + nhất + xí