獨資成長 dú zī chéng cháng · độc tư thành trường Hán Việt: độc tư thành trường · Pinyin: dú zī chéng cháng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 資 (tư) + 成 (thành) + 長 (trường)Pinyindú zī chéng chángHán Việtđộc tư thành trườngCấu tạo獨 + 資 + 成 + 長 · độc + tư + thành + trường nghĩa thành phần: độc + tư + thành + trường