獨身主義
độc thân chủ nghĩa
Hán Việt: độc thân chủ nghĩa · Pinyin: dú shēn zhǔ yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅持終身不嫁娶的主張。如:「近幾年以來,抱持獨身主義的人,似乎愈來愈多了。」
Eng
- Cihui 獨身主義 úshēnzhǔyì n. belief in remaining un-married