獨身終生 độc thân chung sanh Hán Việt: độc thân chung sanh Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 身 (thân) + 終 (chung) + 生 (sanh)Hán Việtđộc thân chung sanhCấu tạo獨 + 身 + 終 + 生 · độc + thân + chung + sanh nghĩa thành phần: độc + thân + chung + sanh Nghĩa EngCihui 獨身終生 úshēnzhōngshēng f.e. remain single all one's life