獨遊偶影

dú yóu ǒu yǐ độc du ngẫu ảnh

Hán Việt: độc du ngẫu ảnh · Pinyin: dú yóu ǒu yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (du) + (ngẫu) + (ảnh)